dead meat
/dɛd mit/danh từ
- Xác, xác chết.
- Ai đó xong phim, xong đời hoặc chết chắc.
Danh từ
- Xác của một con vật bị giết thịt.A corpse of a slaughtered animal.
- (từ lóng, thành ngữ) Người có nguy cơ bị giết hoặc bị trừng phạt nặng nề.(slang, idiomatic) Someone in danger of being killed or severely punished.We'll be dead meat if anyone catches us smoking.Chúng ta sẽ chết chắc nếu có ai bắt gặp chúng ta đang hút thuốc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dead meat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish